| 1 |  | Tam Quốc diễn nghĩa. T.3 / La Quán Trung; Phan Kế Bính dịch . - H.: Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1999. - 267tr., 20cm Mã xếp giá: 895.130813 L111 T87Đăng ký cá biệt: : 2000001135, Lầu 1 KLF: 2000038576, Lầu 1 KLF: TKV05002909 |
| 2 |  | Tam Quốc diễn nghĩa. T.2 / La Quan Trung; Phan Kế Bính dịch . - H.: Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1988. - 267tr. ; 20cm Mã xếp giá: 895.130813 L111 T87Đăng ký cá biệt: : 2000001134, Lầu 1 KLF: 2000038577, Lầu 1 KLF: TKV05002908 |
| 3 |  | Văn học Việt Nam thế kỷ X - nửa đầu thế kỷ XVIII. T.2 / Đinh Gia Khánh, Bùi Duy Tân, Mai Cao Chương . - Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1979. - 409 tr. ; 20 cm Mã xếp giá: 895.9220711 Đ584 K45Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000012892-5 |
| 4 |  | Cơ sở lý luận văn học. T.1 / Lê Bá Hán, Phương Lựu, Bùi Ngọc Trác . - H: Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1980. - 477tr.; 19cm Mã xếp giá: 809.07 L433 H23Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000040135-9, Lầu 1 KLF: TKV05005259, Lầu 1 KLF: TKV05005263 |
| 5 |  | Giáo trình chữ Hán/ Lê Văn Quán . - H.: Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1978. - 336tr., 20cm Mã xếp giá: 495.107 L4Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000002273-7 |
| 6 |  | Lịch sử văn học Việt Nam. T.1, Văn học dân gian / Bùi Văn Nguyên,...[và nh.ng.khác] . - In lại lần thứ năm có sửa chữa. - Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1978. - 202 tr. ; 20 cm Mã xếp giá: 398.204922Đăng ký cá biệt: : 2000019923, : 2000020037, : 2000020153, Lầu 1 KLF: GT05011224-36 |
| 7 |  | Từ điển trái nghĩa Tiếng Việt : Dùng trong nhà trường / Dương Kỳ Đức, Nguyễn Văn Dựng, Vũ Quang Hào . - In lần thứ hai có chỉnh lý bổ sung. - Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1988. - 292 tr. ; 20 cm Mã xếp giá: 495.922312Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000047445, Lầu 2 KLF: 2000007029 |
| 8 |  | Nhật Bản, quần đảo xinh đẹp và gan góc / Dương Lan Hải . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1991. - 44tr : Minh hoạ ; 20 cm Mã xếp giá: 912.952 D9Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000029163 |
| 9 |  | Ngữ pháp Tiếng Việt : Câu / Hoàng Trọng Phiến . - Hà Nội : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1980. - 304 tr.; 20cm Mã xếp giá: 495.922 H6Đăng ký cá biệt: : KHXH23000344 |
| 10 |  | Ngữ âm Tiếng Việt / Đoàn Thiện Thuật . - H.: Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1980. - 347tr., 20cm Mã xếp giá: 495.92215 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000012191-4 |
| 11 |  | Ngôn ngữ học thống kê / Nguyễn Đức Dân . - Hà Nội : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1984. - 320 tr. ; 19 cm Mã xếp giá: 495.922 N5Đăng ký cá biệt: : KHXH23000519 |
| 12 |  | Tập làm văn và Ngữ pháp : Sách dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / Nguyễn Hữu Tuyển, Nguyễn Gia Phong biên soạn . - H.: Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1981. - 236 tr. ; 20 cm Mã xếp giá: 495.9228 NĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000012553 |
| 13 |  | Từ điển Từ đồng nghĩa Tiếng Việt / Nguyễn Văn Tu . - H.: Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1984. - 435tr.; 20cm Mã xếp giá: 495.922312 N573 T88Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000047441 |
| 14 |  | Tam Quốc diễn nghĩa. T.1 / La Quan Trung; Phan Kế Bính dịch . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1988. - 628tr., 20cm Mã xếp giá: 895.130813 L111 T87Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000038417 |