| 1 |  | Điển mẫu : Sách chuyên khảo / Trần Thị Phương Lý chủ biên ; Lê Thị Cẩm Vân,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 181 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 495.922 Đ5Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000000890-4 |
| 2 |  | Giáo trình giản yếu về ngữ dụng học : Sách dùng cho hệ đào tạo từ xa / Đỗ Hữu Châu . - Tái bản lần thứ nhất. - Huế : Đại học Huế, 2007. - 73 tr Mã xếp giá: 418 Đ631 CĐăng ký cá biệt: 7000000305 |
| 3 |  | Giáo trình Địa lí tự nhiên đại cương / Hoàng Thị Kiều Oanh chủ biên ; Nguyễn Hà Quỳnh Giao, Trần Quốc Việt . - Huế : Đại học Huế, 2025. - vi, 207 tr. ; 27 cm Mã xếp giá: 910.711 H678 O11Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000013916-7 |
| 4 |  | Giáo trình Hóa vô cơ 2 (các nguyên tố họ d và f) / Bùi Xuân Vương chủ biên ; Lê Thị Thanh Thúy, Võ Quang Mai . - Huế : Đại học Huế, 2025. - xiii, 144 tr. : Minh họa ; 27 cm Mã xếp giá: 546.310711Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000013918-9 |
| 5 |  | Giáo trình Ngôn ngữ học tri nhận / Trần Thị Phương Lý chủ biên ; Trần Thế Phi , Ngô Tuyết Phượng . - Huế : Đại học Huế, 2025. - 335 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 495.9228Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000051087 |
| 6 |  | Giáo trình Chiến lược và chính sách môi trường / Lê Văn Thăng chủ biên ; Trần Anh Tuấn,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2020. - 282 tr. ; 27 cm Mã xếp giá: 363.7 G434Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000013960 |
| 7 |  | Công nghệ 10 : Công nghệ trồng trọt : Sách giáo viên / Nguyễn Tất Thắng tổng chủ biên ; Trần Thị Minh Hằng chủ biên ; Vũ Thanh Hải,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2022. - 271 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 631.50712 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000901-5 |
| 8 |  | Giáo dục công dân 7 : Sách giáo viên / Nguyễn Thị Mỹ Lộc chủ biên ; Phạm Việt Thắng chủ biên; Dương Thị Thúy Nga,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2022. - 167 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 177.0712 GĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000756-60 |
| 9 |  | Ngữ văn 10 : Sách giáo viên. T.1 / Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống đồng tổng chủ biên ; Vũ Thanh chủ biên ; Bùi Minh Đức,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2022. - 183 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 895.922071Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001121-5 |
| 10 |  | Giáo dục kinh tế và pháp luật 11 : Sách giáo viên / Nguyễn Thị Mỹ Lộc tổng chủ biên ; Phạm Việt Thắng chủ biên ; Phạm Thị Hồng Điệp,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 303 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 177.0712 GĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001126-30 |
| 11 |  | Công nghệ 11 : Công nghệ chăn nuôi : Sách giáo viên / Nguyễn Tất Thắng tổng chủ biên ; Dương Văn Nhiệm chủ biên ; Dương Thị Hoàn,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 276 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 636.00712 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001141-5 |
| 12 |  | Ngữ văn 11. T.2 / Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống đồng tổng chủ biên ; Bùi Minh Đức chủ biên ; Nguyễn Thị Tuyết Minh ,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 163 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 895.922071Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001406-10 |
| 13 |  | Giáo dục công dân 8 : Sách giáo viên / Nguyễn Thị Mỹ Lộc chủ biên ; Phạm Việt Thắng chủ biên; Bùi Xuân Anh,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 123 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 177.0712 GĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001261-5 |
| 14 |  | Âm nhạc 11 / Nguyễn Hoàng Hậu Tổng chủ biên ; Tạ Hoàng Mai Anh chủ biên ; Hoàng Hoa,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 7 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 780.7 A478Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001426-30 |
| 15 |  | Chuyên đề học tập Công nghệ 11 : Công nghệ cơ khí / Nguyễn Trọng Khanh tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Nguyễn Thị Mai Lan,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 67 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 621.80712 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001441-5 |
| 16 |  | Chuyên đề học tập Âm nhạc 11 / Nguyễn Hoàng Hậu tổng chủ biên ; Tạ Hoàng Mai Anh chủ biên ; Hoàng Hoa,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 44 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 780.7 C564Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001481-5 |
| 17 |  | Âm nhạc 8 : Sách giáo viên / Đỗ Thanh Hiên Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Lê Thị Kim Hưng . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 151 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 780.7 Đ631Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001266-70 |
| 18 |  | Âm nhạc 8 / Đỗ Thanh Hiên Tổng chủ biên kiêm chủ biên ; Nguyễn Mai Anh, Vũ Ngọc Tuyên . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 67 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 780.7 Đ631Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001746-50 |
| 19 |  | Âm nhạc 10 / Nguyễn Hoàng Hậu tổng chủ biên ; Tạ Hoàng Mai Anh chủ biên ; Hoàng Hoa,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2022. - 109 tr. ; 27 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 780.7 A479Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001191-5 |
| 20 |  | Âm nhạc 10 : Sách giáo viên / Nguyễn Hoàng Hậu tổng chủ biên ; Tạ Hoàng Mai Anh chủ biên ; Hoàng Hoa . - Huế : Đại học Huế, 2022. - 275 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 780.7 N573Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000976-80 |
| 21 |  | Công nghệ 10 : Thiết kế và công nghệ : Sách giáo viên / Nguyễn Trọng Khanh tổng chủ biên ; Nguyễn Thế Công chủ biên ; Nguyễn Trọng Doanh,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2022. - 195 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 604.20712 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000000996-1000 |
| 22 |  | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 : Sách giáo viên / Nguyễn Dục Quang Tổng chủ biên ; Hoàng Gia Trang chủ biên ; Nguyễn Thị Thanh Hồng, ...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2022. - 143 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 373.1 H679Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001106-10 |
| 23 |  | Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 : Sách giáo viên / Nguyễn Thị Mỹ Lộc tổng chủ biên ; Phạm Việt Thắng chủ biên; Phạm Thị Hồng Điệp,...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2022. - 347 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 177.0712 GĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001111-5 |
| 24 |  | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 : Sách giáo viên / Nguyễn Dục Quang Tổng chủ biên ; Vũ Đình Bảy chủ biên ; Nguyễn Thị Thanh Hồng, ...[và nh.ng.khác] . - Huế : Đại học Huế, 2023. - 139 tr. ; 24 cm. - ( Cánh diều ) Mã xếp giá: 373.1 H679Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000001131-5 |