Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  26  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Phan Châu Trinh toàn tập. T.3 . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2005. - 647 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 895.9223 P
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000033570
  • 2 Hoa sen và cây da dù / Kim Yi Jeong . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2024. - 107 tr. ; 21 cm
  • Mã xếp giá: 895.73 K49
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000022169-70
  • 3 Tổng tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. T. 1. Q.2, Dân ca trữ tình, dân ca nghi lễ . - Đà Nẵng. : Nxb.Đà Nẵng , 2002. - 999tr., 24cm
  • Mã xếp giá: 398.209597
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010722
  • 4 Tổng tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. T.1. Q.1, Tục ngữ, đồng giao, hát ru, câu đố, dân ca lao động - phong tục . - Đà Nẵng. : Nxb.Đà Nẵng , 2002. - 794tr., 24cm
  • Mã xếp giá: 398.209597
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010723
  • 5 Tổng tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. T.2, Truyện cổ dân gian . - Đà Nẵng. : Nxb.Đà Nẵng , 2002. - 1237tr., 24cm
  • Mã xếp giá: 398.209597
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010724
  • 6 Tổng tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. T.3. Q.2, Sử thi . - Đà Nẵng. : Nxb.Đà Nẵng , 2002. - 792tr., 24cm
  • Mã xếp giá: 398.209597
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010725
  • 7 Tổng tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. T.3. Q.1, Truyện lịch sử, luật tục, sử thi . - Đà Nẵng. : Nxb.Đà Nẵng , 2002. - 642tr., 24cm
  • Mã xếp giá: 398.209597
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010726
  • 8 Tổng tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. T. 4, Truyện thơ . - Đà Nẵng. : Nxb.Đà Nẵng , 2002. - 1030tr., 24cm
  • Mã xếp giá: 398.209597
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010727
  • 9 Phan Châu Trinh toàn tập. T.2 . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2005. - 743 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 895.9223 P
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000033571
  • 10 Phan Châu Trinh toàn tập. T.1, Thơ chữ Hán - câu đối - thơ Nôm - diễn ca . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2005. - 673 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 895.9223 P
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000033572
  • 11 Tuyển tập lý luận phê bình văn học miền Trung thế kỷ XX . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2001. - 1038tr. : chân dung ; 25 cm
  • Mã xếp giá: 895.922340
  • Đăng ký cá biệt: : 2000001506, Lầu 1 KLF: 2000032778
  • 12 Thảm án các công thần khai quốc đời Lê : Truyện lịch sử / Định Công Vĩ . - tái bản lần thứ nhất. - Đà Nẵng : Nxb.Đà Nẵng, 1994. - 251tr. ; 19 cm
  • Mã xếp giá: 959.703092
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000028832-3
  • 13 Tưởng Giới Thạch bạn và thù. P.1. T.2, Uông Tinh Vệ và Tưởng Giới Thạch / Vương Triều Trụ ; Ông Văn Tùng,...[và nh.ng.khác] dịch . - Đà Nẵng : Nxb. Đà nẵng, 2000. - 1257 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 352.23092
  • Đăng ký cá biệt: : 2000000247, Lầu 1 KLF: 2000022739
  • 14 Tưởng Giới Thạch bạn và thù. P.1. T.1, Tống Mỹ Linh và Tưởng Giới Thạch / Vương Triều Trụ ; Hoàng Nghĩa Quán dịch . - Đà Nẵng : Nxb. Đà nẵng, 2000. - 1257 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 352.23092
  • Đăng ký cá biệt: : 2000000248, Lầu 1 KLF: 2000022740
  • 15 Tưởng Giới Thạch bạn và thù. P.1. T.3, Lý Tông Nhân và Tưởng Giới Thạch / Vương Triều Trụ ; Vũ Phong Tạo dịch . - Đà Nẵng : Nxb. Đà nẵng, 2000. - 1257tr. ; 24cm
  • Mã xếp giá: 352.23092
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000022741-2
  • 16 Giáo trình phương pháp dạy học sinh học / Trương Thị Thanh Mai chủ biên ; Phan Đức Duy,...[và nh.ng.khác] . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2023. - 266 tr. ; 24 cm
  • Mã xếp giá: 570.071
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014314-33
  • 17 Truyện ngắn thế kỷ 20. T.2 / Mai Khắc Hải, Mai Khắc Bích dịch . - Đà Nẵng : Nxb.Đà Nẵng, 1994. - 353 tr. ; 20 cm
  • Mã xếp giá: 420.082 T8
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010112-3
  • 18 Việt ngữ nghiên cứu/ Phan Khôi . - Tái bản lần thứ 1. - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 1997. - 213 tr., 19 cm
  • Mã xếp giá: 495.9225 P
  • Đăng ký cá biệt: 7000000168
  • 19 Mỹ học Folklor / V.E.Guxev ; Hoàng Ngọc Hiến dịch . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 1999. - 591 tr. ; 20 cm
  • Mã xếp giá: 398 G985
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000012640-2
  • 20 Thuật đối nhân xử thế của người xưa / Kỳ Anh biên dịch . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2002. - 191 tr. ; 21 cm
  • Mã xếp giá: 158.2 T532
  • Đăng ký cá biệt: 2000047304
  • 21 Người cùng quê. T. 1 / Phan Tứ . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 1985. - 497 tr. ; 20 cm
  • Mã xếp giá: 895.922834
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000031193
  • 22 Nhà Nguyễn 9 chúa - 13 vua/ Thi Long . - Đà Nẵng.: Nxb Đà Nẵng, 2001. - 222tr.; 19cm
  • Mã xếp giá: 959.703 T4
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000028536
  • 23 Kể chuyện các đời vua nhà Nguyễn / Nguyễn Viết Kế . - Tái bản lần thứ 4. - Đà Nẵng.: Nxb. Đà Nẵng, 2001. - 151tr.; 19cm
  • Mã xếp giá: 959.703092
  • Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000028849-52, Lầu 1 KLF: TKV05001802-4, Lầu 1 KLF: TKV05001806, Lầu 1 KLF: TKV05001808, Lầu 1 KLF: TKV05001811
  • 24 Hội An - Đô thị cổ . - Đà Nẵng : Nxb.Đà Nẵng, 1986. - 96 tr. : Tranh ảnh ; 26 cm
  • Mã xếp giá: 959.752 H717
  • Đăng ký cá biệt: : 2000002302
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    1.214.605

    : 0

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến