| 1 |  | Phan Châu Trinh toàn tập. T.3 . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2005. - 647 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 895.9223 PĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000033570 |
| 2 |  | Hoa sen và cây da dù / Kim Yi Jeong . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2024. - 107 tr. ; 21 cm Mã xếp giá: 895.73 K49Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000022169-70 |
| 3 |  | Tổng tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. T. 1. Q.2, Dân ca trữ tình, dân ca nghi lễ . - Đà Nẵng. : Nxb.Đà Nẵng , 2002. - 999tr., 24cm Mã xếp giá: 398.209597Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010722 |
| 4 |  | Tổng tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. T.1. Q.1, Tục ngữ, đồng giao, hát ru, câu đố, dân ca lao động - phong tục . - Đà Nẵng. : Nxb.Đà Nẵng , 2002. - 794tr., 24cm Mã xếp giá: 398.209597Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010723 |
| 5 |  | Tổng tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. T.2, Truyện cổ dân gian . - Đà Nẵng. : Nxb.Đà Nẵng , 2002. - 1237tr., 24cm Mã xếp giá: 398.209597Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010724 |
| 6 |  | Tổng tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. T.3. Q.2, Sử thi . - Đà Nẵng. : Nxb.Đà Nẵng , 2002. - 792tr., 24cm Mã xếp giá: 398.209597Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010725 |
| 7 |  | Tổng tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. T.3. Q.1, Truyện lịch sử, luật tục, sử thi . - Đà Nẵng. : Nxb.Đà Nẵng , 2002. - 642tr., 24cm Mã xếp giá: 398.209597Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010726 |
| 8 |  | Tổng tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. T. 4, Truyện thơ . - Đà Nẵng. : Nxb.Đà Nẵng , 2002. - 1030tr., 24cm Mã xếp giá: 398.209597Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010727 |
| 9 |  | Phan Châu Trinh toàn tập. T.2 . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2005. - 743 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 895.9223 PĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000033571 |
| 10 |  | Phan Châu Trinh toàn tập. T.1, Thơ chữ Hán - câu đối - thơ Nôm - diễn ca . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2005. - 673 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 895.9223 PĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000033572 |
| 11 |  | Tuyển tập lý luận phê bình văn học miền Trung thế kỷ XX . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2001. - 1038tr. : chân dung ; 25 cm Mã xếp giá: 895.922340Đăng ký cá biệt: : 2000001506, Lầu 1 KLF: 2000032778 |
| 12 |  | Thảm án các công thần khai quốc đời Lê : Truyện lịch sử / Định Công Vĩ . - tái bản lần thứ nhất. - Đà Nẵng : Nxb.Đà Nẵng, 1994. - 251tr. ; 19 cm Mã xếp giá: 959.703092Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000028832-3 |
| 13 |  | Tưởng Giới Thạch bạn và thù. P.1. T.2, Uông Tinh Vệ và Tưởng Giới Thạch / Vương Triều Trụ ; Ông Văn Tùng,...[và nh.ng.khác] dịch . - Đà Nẵng : Nxb. Đà nẵng, 2000. - 1257 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 352.23092 Đăng ký cá biệt: : 2000000247, Lầu 1 KLF: 2000022739 |
| 14 |  | Tưởng Giới Thạch bạn và thù. P.1. T.1, Tống Mỹ Linh và Tưởng Giới Thạch / Vương Triều Trụ ; Hoàng Nghĩa Quán dịch . - Đà Nẵng : Nxb. Đà nẵng, 2000. - 1257 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 352.23092 Đăng ký cá biệt: : 2000000248, Lầu 1 KLF: 2000022740 |
| 15 |  | Tưởng Giới Thạch bạn và thù. P.1. T.3, Lý Tông Nhân và Tưởng Giới Thạch / Vương Triều Trụ ; Vũ Phong Tạo dịch . - Đà Nẵng : Nxb. Đà nẵng, 2000. - 1257tr. ; 24cm Mã xếp giá: 352.23092 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000022741-2 |
| 16 |  | Giáo trình phương pháp dạy học sinh học / Trương Thị Thanh Mai chủ biên ; Phan Đức Duy,...[và nh.ng.khác] . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2023. - 266 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 570.071Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000014314-33 |
| 17 |  | Truyện ngắn thế kỷ 20. T.2 / Mai Khắc Hải, Mai Khắc Bích dịch . - Đà Nẵng : Nxb.Đà Nẵng, 1994. - 353 tr. ; 20 cm Mã xếp giá: 420.082 T8Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000010112-3 |
| 18 |  | Việt ngữ nghiên cứu/ Phan Khôi . - Tái bản lần thứ 1. - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 1997. - 213 tr., 19 cm Mã xếp giá: 495.9225 PĐăng ký cá biệt: 7000000168 |
| 19 |  | Mỹ học Folklor / V.E.Guxev ; Hoàng Ngọc Hiến dịch . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 1999. - 591 tr. ; 20 cm Mã xếp giá: 398 G985Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000012640-2 |
| 20 |  | Thuật đối nhân xử thế của người xưa / Kỳ Anh biên dịch . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2002. - 191 tr. ; 21 cm Mã xếp giá: 158.2 T532Đăng ký cá biệt: 2000047304 |
| 21 |  | Người cùng quê. T. 1 / Phan Tứ . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 1985. - 497 tr. ; 20 cm Mã xếp giá: 895.922834Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000031193 |
| 22 |  | Nhà Nguyễn 9 chúa - 13 vua/ Thi Long . - Đà Nẵng.: Nxb Đà Nẵng, 2001. - 222tr.; 19cm Mã xếp giá: 959.703 T4Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000028536 |
| 23 |  | Kể chuyện các đời vua nhà Nguyễn / Nguyễn Viết Kế . - Tái bản lần thứ 4. - Đà Nẵng.: Nxb. Đà Nẵng, 2001. - 151tr.; 19cm Mã xếp giá: 959.703092Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000028849-52, Lầu 1 KLF: TKV05001802-4, Lầu 1 KLF: TKV05001806, Lầu 1 KLF: TKV05001808, Lầu 1 KLF: TKV05001811 |
| 24 |  | Hội An - Đô thị cổ . - Đà Nẵng : Nxb.Đà Nẵng, 1986. - 96 tr. : Tranh ảnh ; 26 cm Mã xếp giá: 959.752 H717Đăng ký cá biệt: : 2000002302 |