| 1 |  | Putt’s Law & the successful technocrat : How to win in the information age / Archibald Putt ; illustrated by Dennis Driscoll . - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., 2006. - x, 171tr. : minh họa ; 25cm Mã xếp giá: 658 P988Đăng ký cá biệt: : 2000014259, Lầu 2 KLF: 2000008507 |
| 2 |  | Business without boundaries : an action framework for collaborating across time, distance, organization, and culture / Don Mankin, Susan G. Cohen . - 1st ed. - San Francisco : Jossey-Bass, 2004. - xvi, 224tr. : minh họa ; 24cm Mã xếp giá: 658 M279Đăng ký cá biệt: : 2000014240, Lầu 2 KLF: 2000008506 |
| 3 |  | Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh có con học tiểu học tại Thành phố Hồ Chí Minh : Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh : 8340101 / Võ Thị Thanh Tâm ; Trần Ngọc Tú hướng dẫn khoa học . - Tp.Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2025. - v, 111 tr. : minh họa ; 29 cm Mã xếp giá: 658 V872 T15Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100005120 |
| 4 |  | Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến của du khách: nghiên cứu trường hợp Khu Du lịch Suối Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh : Đề án thạc sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh : 8340101 / Lê Nhựt Anh ; Nguyễn Phan Thu Hằng hướng dẫn khoa học . - Tp.Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2025. - xii, 117 tr. : minh họa ; 29 cm Mã xếp giá: 658 L433 A60Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100005121 |
| 5 |  | Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm tại hệ thống cửa hàng Satrafoods, Thành phố Hồ Chí Minh : Đề án thạc sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh : 8340101 / Tsàn A Sìn ; Lê Đình Nghi hướng dẫn khoa học . - Tp.Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2025. - xii, 105 tr. : minh họa ; 29 cm Mã xếp giá: 658 S615Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100005122 |
| 6 |  | Companies are people, too : Discover, Develop, and grow your organization's true personality / Sandra Fekete with LeeAnna Keith . - New York : John Wiley &Sons, 2003. - xvii, 254 tr. ; 23cm Mã xếp giá: 658 F298Đăng ký cá biệt: : 2000013442, Lầu 2 KLF: 2000008502 |
| 7 |  | Cơn lốc quản trị : Ba trụ cột của văn hóa doanh nghiệp / Phan Văn Trường . - Tp. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2023. - 245 tr. ; 23 cm Mã xếp giá: 658 P535 TĐăng ký cá biệt: : 2000023541 |
| 8 |  | Designing the global corporation / Jay R. Galbraith . - San Francisco : Jossey-Bass, 2000. - xix, 312tr. : minh họa ; 24cm Mã xếp giá: 658 G162Đăng ký cá biệt: : 2000014217, Lầu 2 KLF: 2000008503 |
| 9 |  | Developing managerial skills in engineers and scientists : Succeeding as a technical manager / Michael K. Badawy . - 2nd ed. - New York : Van Nostrand Reinhold, 1995. - xviii, 456tr. : Minh họa ; 24cm Mã xếp giá: 658 B133Đăng ký cá biệt: : 2000013713, Lầu 2 KLF: 2000008495 |
| 10 |  | Dù trong tay toàn bài xấu nhưng vẫn phải sống tốt / Đồ Mộng San ; Phúc Nhi dịch . - Hà Nội : Dân trí, 2023. - 221 tr. ; 19 cm Mã xếp giá: 658 Đ631 SĐăng ký cá biệt: : 2000023553 |
| 11 |  | Exposing the elephants : creating exceptional nonprofits / Pamela J. Wilcox . - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, 2006. - xviii, 318 tr. : minh họa ; 26 cm Mã xếp giá: 658 W667Đăng ký cá biệt: : 2000013720, Lầu 2 KLF: 2000008500 |
| 12 |  | Fundamentals of management / Ricky W. Griffin . - 10th ed. - Boston : Cengage Learning, 2022. - xxiv, 488 p. : ill. ; 28 cm Mã xếp giá: 658 G851Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000048454 |
| 13 |  | Fundamentals of management / Stephen P. Robbins, Mary Coulter, David A. Decenzo . - 11th ed. - New York : Pearson, 2020. - xxv, 535 p. : ill. ; 28 cm Mã xếp giá: 658 R636Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000048453 |
| 14 |  | Giáo trình quản trị chiến lược /cNgô Kim Thanh . - Tái bản lần thứ tư, có sửa đổi bổ sung. - Hà Nội : Đại học Kinh tế quốc dân, 2012. - 465 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 658 N569 TĐăng ký cá biệt: : QTKD20000084 |
| 15 |  | Giáo trình quản trị doanh nghiệp / Ngô Kim Thanh chủ biên . - Tái bản lần thứ tư, có sửa đổi bổ sung. - Hà Nội : Đại học Kinh tế quốc dân, 2013. - 526 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 658 N569 TĐăng ký cá biệt: : 1000008574-5, : 2000013725-7, : QTKD20000122-3 |
| 16 |  | Giáo trình tổ chức lao động / Nguyễn Tiệp . - Hà Nội : Lao động - xã hội, 2011. - 423 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 658 N573 TĐăng ký cá biệt: 7000000368 |
| 17 |  | Introduction to management science with spreadsheets / William J. Stevenson, Ceyhun Ozgur . - New York : McGraw-Hill, 2007. - xiii, 812 tr. : Minh họa ; 26 cm + 1 CD-ROM. - ( The McGraw-Hill/Irwin series operations and decision sciences ) Mã xếp giá: 658 S847Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008498 |
| 18 |  | Jack Welch speaks : Wit and wisdom from the world’s greatest business leader / Janet Lowe . - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, 2008. - xi, 288 tr. ; 18 cm Mã xếp giá: 658 W439Đăng ký cá biệt: : 2000014234, Lầu 2 KLF: 2000008512 |
| 19 |  | Labour administration in uncertain times : Policy, practice and institutions / edited by Jason Heyes and Ludek Rychly ; International Labour Office . - Geneva : ILO ; Cheltenham : Edward Elgar, 2013. - xv, 301 pages. : illustrations ; 24 cm Mã xếp giá: 658 L125Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008504 |
| 20 |  | Leadership for leaders / Michael Williams . - London : Thorogood, 2005. - xi, 183p. : ill. ; 24 cm Mã xếp giá: 658 W718Đăng ký cá biệt: 7000000247 |
| 21 |  | Management : People, performance, change / Luis R. Gomez-Mejia, David B. Balkin, Robert L. Cardy . - 3rd ed. - Boston : McGraw-Hill/Irwin, 2008. - xxxviii, 773 tr. : Minh họa màu ; 28 cm Mã xếp giá: 658 G633Đăng ký cá biệt: : 2000013709, Lầu 2 KLF: 2000008497 |
| 22 |  | Management fundamentals : Concepts, applications, and skill development / Robert N. Lussier . - 10th ed. - Thousand Oaks, California : SAGE, 2024. - xl, 771 p. : ill. ; 28 cm Mã xếp giá: 658 L972Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000049583 |
| 23 |  | Management of strategy : Concepts and cases / Michael A. Hitt, Robert E. Hoskisson, R. Duane Ireland . - Maston OH : Thomson/South-Western, 2007. - xxxi, 223tr. : Minh họa ; 26cm Mã xếp giá: 658 H676Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008501 |
| 24 |  | Management Science modeling / S. Christian Albright, Wayne L. Winston . - Mason, OH : Thomson/South-Western, 2007. - xi, 972tr. : Minh họa ; 28cm + 1 CD-ROM Mã xếp giá: 658 A342Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000008494 |