| 1 |  | A theoretical study of the oxidation of benzene by manganese oxide clusters : Formation of quinone intermediates / Giang Huong Thi Vu, Thuy Thi Phan,...[et all] . - [Kđ.] : [KNxb], 2024 Croyal Society of Chemistry 2024, p. 18629-18648, |
| 2 |  | Chemical kinetics and mechanistic insights into the C2H5OH + C (3P) reaction / Trong-Nghia Nguyen, Nguyen Huu Tho, Trung,...[et all] . - [Kđ.] : [KNxb], 2024 Chemical Physics Letters 849 (2024), p. 1-9, |
| 3 |  | Chemistry : A molecular approach / Nivaldo J. Tro . - Global edition, fifth edition. - Harlow, Essex, United Kingdom : Pearson, 2021. - 1207, A60, G20, C4, I26 pages : colour illustrations ; 28 cm Mã xếp giá: 540 T842Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000015274 |
| 4 |  | Chemistry : An atoms-focused approach / Thomas R. Gilbert, Rein V. Kirss, Natalie Foster, Stacey Lowery Bretz . - Second edition. - New York : W.W. Norton & Company, 2018. - xxxi, 1093, 125 variously numbered pages : illustrations (some color), color map ; 29 cm Mã xếp giá: 540 C517Đăng ký cá biệt: : KHMT22000053 |
| 5 |  | Chemistry : Structure and dynamics / James N. Spencer, Geoge M. Boder, Lyman H. Rickad . - 5th. ed. - New York : John Wiley & Son, 2011. - xix, 929 p Mã xếp giá: 540 S745Đăng ký cá biệt: 7000000394 |
| 6 |  | Chemistry : The molecular nature of matter and change / Martin S. Silberberg . - 4th ed. - Boston : McGraw-Hill, 2006. - xxxi, 1088, [95] tr. : Minh họa màu ; 27 cm Mã xếp giá: 540 S582Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007890 |
| 7 |  | Chemistry : The molecular nature of matter and change / Martin S. Silberberg, Patricia Ameteis . - 7th ed. - Boston : McGraw-Hill, 2012. - xxxi, 1099, [97] tr. : Minh họa màu ; 28 cm Mã xếp giá: 540 S582Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007891 |
| 8 |  | Chemistry for dummies, portable edition / John T. Moore . - Hoboken, N.J. : Wiley Pub., 2006. - xii, 174 tr. ; 22 cm Mã xếp giá: 540 M821Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 2000003897, Lầu 2 KLF: 2000007899 |
| 9 |  | Chemistry in context : Applying chemistry to society/ Lucy Pryde Eubanks ...[và nh.ng.khác] . - 5th ed. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2006. - xvii, 622 tr. : Minh họa màu ; 28 cm Mã xếp giá: 540 C517Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007896 |
| 10 |  | Điều chế chất tẩy rửa dạng gel / Nguyễn Hữu Duy Khang, Lại Thị Ánh Dương, Lê Nguyễn Phúc Hoàng . - [Kđ] : [Knxb.], 2025 Tạp chí Tài nguyên và Môi trường Số 5 (451), 03/2025,tr. 44-45, |
| 11 |  | Experiments in general chemistry / Steven L. Murov . - 6th ed. - Belmont, CA : Cengage, 2014. - xiii, 447 tr. : Minh họa ; 28 cm Mã xếp giá: 540 M972Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007897 |
| 12 |  | General chemistry / Jean B. Umland, Jon M. Bellama . - 3rd ed. - Pacific Grove : Brook/Cole Pub. Co., 1999. - xxxiv, 1016tr. : Minh họa màu ; 26cm + 1 CD-ROM Mã xếp giá: 540 U52Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: TKN10002508, Lầu 2 KLF: 2000007892 |
| 13 |  | General chemistry : The essential concepts / Raymond Chang . - 4th ed. - Boston : McGraw-Hill, 2006. - 734, [46] tr. : Minh họa ; 26 cm Mã xếp giá: 540 C456Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007893 |
| 14 |  | Giáo trình hóa học xanh / Phan Thanh Sơn Nam . - Tái bản lần thứ hai. - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2021. - 612 tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 540 P535 NĐăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000002266-70 |
| 15 |  | Introduction to basic chemistry / Steven S. Zumdahl, Donal J. Decoste . - 7th ed. - Australia : Brook/Cole Cengage learning, 2011. - xxiii, 541 [61] tr. : Minh họa, 1 phần màu ; 28 cm Mã xếp giá: 540 Z94Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007898 |
| 16 |  | Khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính của tinh dầu sả chanh (Cymbopogon Citratus) thu hái tại tỉnh Đồng Tháp = Survey of chemical composition and activity of essential oil of Cymbopogon Citratus and Cymbopogon Nardus collected in Dong Thap province / Nguyễn Hữu Duy Khang, Trần Thị Mỹ Duyên,...[và nh. ng. khác] . - [Kđ.] : [KNxb], 2025 Tạp chí Phân tích Hóa, Lý và Sinh học Tập 31, số 01/2025, p. 347-354, |
| 17 |  | Napoleon's buttons : 17 molecules that changed history / Penny Le Couteur, Jay Burreson . - New York : Jeremy P. Tarcher/Penguin, 2004. - 375 p. ; 23 cm Mã xếp giá: 540 L433Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000051057 |
| 18 |  | Nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn của cao chiết từ lá vối (Syzygium Polyanthum (Wight) Walp.) đối với thép carbon trong dung dịch H2SO4 0,5M / Nguyễn Hữu Duy Khang, Nguyễn Thị Phượng Liên,...[và nh. ng. khác] . - Hà Nội : [Knxb.], 2024 Khoa học Đại học Sài Gòn Số 94, Tập 02/2024, tr. 29-36, |
| 19 |  | Quản lý hoạt động dạy học môn hóa học theo định hướng phát triển năng lực học sinh ở các trường trung học cơ sở quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh : Luận văn thạc sĩ Khoa học Giáo dục : 8140114 / Phạm Huỳnh Mộng Hương ; Nguyễn Thị Hường hướng dẫn khoa học . - Tp. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2019. - ix, 116, [29] tr. ; 29 cm + 1 CD-ROM Mã xếp giá: 540 P534 HĐăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100003681 |
| 20 |  | Quản lý hoạt động dạy học môn hóa học theo định hướng STEM ở các trường trung học cơ sở ngoài công lập quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh : Luận văn thạc sĩ Khoa học Giáo dục : 8140114 / Trần Thị Cẩm Đức ; Trần Thị Hương hướng dẫn khoa học . - Tp. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sài Gòn, 2020. - ix, 112, [47] tr. ; 29 cm + 1 CD-ROM Mã xếp giá: 540 T772 ĐĐăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 3100003682 |
| 21 |  | Student solutions manual for use with chemistry / Raymond Chang, Bradon Cruickshank . - 8th ed. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2005. - vi, 590 tr. : Minh họa ; 28 cm Mã xếp giá: 540 C456Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: TKN11003578, Lầu 2 KLF: 2000007895 |
| 22 |  | Student study guide for use with chemistry / Raymond Chang, Sharon Neal . - 8th ed. - Boston : McGraw-Hill Higher Education, 2005. - v, 560 tr. : Minh họa ; 28 cm Mã xếp giá: 540 C456Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: TKN11003579, Lầu 2 KLF: 2000007894 |
| 23 |  | The interaction of zinc oxide nanoclusters with adenine base : A theoretical study for adenine chemical sensor = Nghiên cứu lý thuyết sự tương tác của zinc oxide nanocluster với base adenine - ứng dụng cho cảm biến / Nguyễn Hữu Thọ, Nguyễn Thành Trung,...[và nh. ng. khác] . - [Kđ.] : [KNxb], 2024 Tạp chí khoa học Đại học Sài Gòn Số 91, Tập 01/2024, p. 17-29, |
| 24 |  | Thiết kế hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp trong giảng dạy môn Hóa học trung học phổ thông / Nguyễn Hữu Duy Khang, Ngô Nguyễn Minh Thư,...[và nh.ng. khác] . - [Kđ] : [Knxb.], 2025 Tạp chí Tài nguyên và Môi trường Kỳ 1, 03/2025,tr. 82-84, |