| 1 |  | Bài tập giải tích 12 - nâng cao / Nguyễn Huy Đoan chủ biên; Trần Phương Dung [và nh. ng. khác] . - H. : Giáo dục , 2008. - 223tr. : minh họa ; 24cm Mã xếp giá: 515.20712 Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: GT09045441-2, Lầu 1 KLF: GT09045444, Lầu 1 KLF: GT09045446-8, Lầu 1 KLF: GT09045450, Lầu 1 KLF: GT09045452, Lầu 1 KLF: GT09045455-6 |
| 2 |  | Giải tích 4 / Jean-Marie Monier; Đòan Quỳnh, Lý Hoàng Tú dịch . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục, 2001. - 606tr. ; 24cm. - ( Giáo trình Toán Tập 4 ) Mã xếp giá: 515.07 M74Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: 1000007568-9 |
| 3 |  | Hình học 10 : Nâng cao / Đoàn Quỳnh tổng chủ biên và [nh.ng.khác] . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 2008. - 35tr. ; 24cm Mã xếp giá: 516.10712 H659Đăng ký cá biệt: Lầu 1 KLF: GT10047269 |
| 4 |  | Hình học 10 : Nâng cao : Sách giáo viên / Đoàn Quỳnh tổng chủ biên,...[và nh. ng. khác] . - Tái bản lần thứ hai. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2010. - 1512 tr. : Minh họa; 24cm |
| 5 |  | Hình học 11 - nâng cao / Đoàn Quỳnh tổng chủ biên; Văn Như Cương chủ biên; Phạm Khắc Ban [và nh. ng. khác] . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục , 2008. - 135tr. : minh họa ; 24cm Mã xếp giá: 516.10712 H663Đăng ký cá biệt: Lầu 1 TV: GT09045298-9, Lầu 1 TV: GT09045301-3, Lầu 1 TV: GT09045306, Lầu 1 TV: GT09045309, Lầu 1 TV: GT09045313-5 |
| 6 |  | Hình học vi phân / Đoàn Quỳnh . - Tái bản lần thứ tư. - H. : Đại học Sư phạm , 2008. - 379tr. ; 21cm Mã xếp giá: 516.3607 ĐĐăng ký cá biệt: : 2000020746-7, : CS2LH12006401, Lầu 1 KLF: 2000044021-5, Lầu 1 KLF: TKV08018619, Lầu 1 KLF: TKV08018621-4, Lầu 1 KLF: TKV08018626, Lầu 1 KLF: TKV08018629-32, Lầu 1 KLF: TKV12031963 |
| 7 |  | Từ điển toán học / Đoàn Quỳnh chủ biên . - H. : Giáo dục, 2007. - 887tr. ; 24cm Mã xếp giá: 510.03 Đ63Đăng ký cá biệt: Lầu 2 KLF: 2000007364 |